越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chi phí quản lý chung” (1)
chi phí quản lý chung

英语
名general and administrative expenses
相关词“chi phí quản lý chung” (0)
未找到相关词。
短语“chi phí quản lý chung” (0)
未找到短语。
